Học thuyết Monroe và sợi dây liên kết với sự kiện Caracas

Bài viết phân tích Học thuyết Monroe từ khởi nguồn lịch sử, quá trình phát triển cho đến cách thức vận hành trong bối cảnh địa–chính trị hiện đại và sự kết nối của nó tới sự kiện Venezuela.

Học thuyết Monroe và sợi dây liên kết với sự kiện Caracas
audio-thumbnail
Haianh
0:00
/6:08

Khởi nguồn: Một tuyên bố lớn hơn sức mạnh thực tế của Hoa Kỳ

Ngày 2/12/1823, trong thông điệp thường niên trước Quốc hội, Tổng thống James Monroe đã đưa ra một tuyên bố chính sách đối ngoại mang tính định hướng dài hạn cho nước Mỹ, về sau được gọi là Học thuyết Monroe. Tuyên bố này xuất phát từ một bối cảnh quốc tế đầy bất ổn, khi các đế quốc châu Âu vừa thoát khỏi thời kỳ chiến tranh Napoleon và bắt đầu nhìn lại những thuộc địa đã mất ở châu Mỹ Latin.

Ảnh minh họa

Cốt lõi của học thuyết là sự phân tách giữa Cựu Thế giới và Tân Thế giới. Hoa Kỳ khẳng định sẽ không can thiệp vào các vấn đề nội bộ hay chiến tranh của châu Âu, đồng thời yêu cầu các cường quốc châu Âu không được mở rộng hoặc tái lập quyền kiểm soát tại Tây Bán cầu. Dưới lớp ngôn từ ngoại giao, đây là một thông điệp cứng rắn: châu Mỹ không còn là không gian cho chủ nghĩa thực dân châu Âu.

Điều đáng chú ý là tại thời điểm đó, Hoa Kỳ chưa có đủ sức mạnh quân sự để thực thi lời tuyên bố này. Trên thực tế, Washington hiểu rất rõ rằng sự an toàn của châu Mỹ Latin phần lớn dựa vào sức mạnh hải quân của Anh – quốc gia cũng không mong muốn các đối thủ châu Âu quay trở lại khu vực. Tuy nhiên, theo lập luận của Ngoại trưởng John Quincy Adams, Hoa Kỳ không thể đứng chung một tuyên bố với Anh mà phải khẳng định chính sách đối ngoại đơn phương, để tránh việc nước Mỹ bị xem là “đi theo sau” một cường quốc khác.

Adams kiên quyết loại bỏ mọi chi tiết có thể khiến Hoa Kỳ bị hiểu là can dự vào các vấn đề nội bộ của châu Âu. Với ông, Học thuyết Monroe không phải là một công cụ can thiệp toàn cầu, mà là một ranh giới chiến lược: châu Âu đứng ngoài Tây Bán cầu, và Mỹ đứng ngoài châu Âu. Đó là nền móng tư duy ban đầu của học thuyết này.

Lịch sử phát triển: Từ tuyên bố phòng vệ đến công cụ mở rộng ảnh hưởng

Trong nhiều thập kỷ sau khi được công bố, Học thuyết Monroe gần như không tạo ra tác động thực tế rõ rệt. Hoa Kỳ không phản đối việc Anh chiếm quần đảo Falkland năm 1833, cũng không ngăn cản các hoạt động can thiệp khác của châu Âu tại Mỹ Latin. Bản thân tuyên bố của Monroe thậm chí còn không được gọi bằng cái tên “Học thuyết Monroe” cho đến gần 30 năm sau.

Ảnh minh họa

Chỉ từ giữa thế kỷ XIX, khi sức mạnh kinh tế và quân sự của Hoa Kỳ gia tăng, học thuyết này mới dần được “đánh thức”. Các đời tổng thống bắt đầu viện dẫn nó để cảnh báo các cường quốc châu Âu không mở rộng hiện diện quân sự tại Bắc Mỹ và vùng lân cận. Sau Nội chiến, việc Mỹ gây sức ép buộc Pháp rút chính quyền bù nhìn khỏi Mexico cho thấy Washington đã sẵn sàng hành động để bảo vệ không gian ảnh hưởng của mình.

Bước ngoặt lớn nhất diễn ra đầu thế kỷ XX dưới thời Theodore Roosevelt. Với “Hệ quả Roosevelt” năm 1904, Học thuyết Monroe được mở rộng một cách căn bản: Hoa Kỳ không chỉ ngăn chặn châu Âu, mà còn tự trao cho mình quyền can thiệp trực tiếp vào các quốc gia Mỹ Latin nếu cho rằng tại đó tồn tại “sai phạm nghiêm trọng”. Từ đây, Mỹ chính thức đóng vai trò “cảnh sát” của Tây Bán cầu.

Trong suốt nửa đầu thế kỷ XX, Hoa Kỳ thường xuyên can thiệp vào khu vực Caribbean và Mỹ Latin, từ quân sự đến chính trị. Dù từ những năm 1930, Washington bắt đầu nói nhiều hơn về hợp tác khu vực và tham vấn thông qua các cơ chế đa phương như Organization of American States, bản chất của Học thuyết Monroe vẫn không thay đổi: Tây Bán cầu là phạm vi ảnh hưởng chiến lược cốt lõi của Hoa Kỳ.

“Công thức” áp dụng cho thời kỳ hiện đại: Monroe không còn tên gọi, nhưng vẫn tồn tại

Trong thế kỷ XXI, Học thuyết Monroe hiếm khi được nhắc đến một cách chính thức, nhưng logic vận hành của nó vẫn hiện diện rõ ràng trong chính sách đối ngoại Hoa Kỳ. “Công thức Monroe” hiện đại có thể được hiểu theo một logic đơn giản: bất kỳ cường quốc bên ngoài nào mở rộng ảnh hưởng quân sự, chính trị hoặc kinh tế tại Tây Bán cầu theo cách đe dọa lợi ích an ninh của Mỹ đều sẽ bị Washington phản ứng mạnh mẽ.

Ảnh minh họa

Sự khác biệt lớn so với thế kỷ XIX và XX nằm ở công cụ sử dụng. Thay vì chiếm đóng trực tiếp, Hoa Kỳ ưu tiên các biện pháp trừng phạt kinh tế, cô lập ngoại giao, chiến tranh thông tin và gây áp lực chính trị nội bộ. Tuy nhiên, trong những trường hợp bị coi là “lằn ranh đỏ”, yếu tố quân sự vẫn luôn nằm sẵn trong các kịch bản dự phòng.

Điều quan trọng là Học thuyết Monroe hiện đại không còn chỉ nhắm vào châu Âu, mà mở rộng sang các đối thủ địa – chính trị mới. Khi Nga, Trung Quốc hoặc các liên minh ngoài khu vực gia tăng hiện diện tại Mỹ Latin, phản ứng của Hoa Kỳ thường mang tính hệ thống và kéo dài, phản ánh đúng tinh thần “Tây Bán cầu là không gian ảnh hưởng chiến lược không thể thương lượng”.

Nói cách khác, Monroe ngày nay không còn là một tuyên bố đạo lý hay nguyên tắc ngoại giao, mà là một khung tư duy quyền lực. Nó giải thích vì sao Hoa Kỳ đặc biệt nhạy cảm với các biến động chính trị tại Mỹ Latin, vì sao những cuộc khủng hoảng trong khu vực này thường vượt ra ngoài phạm vi khu vực, và vì sao Tây Bán cầu vẫn luôn là bàn cờ ưu tiên trong chiến lược toàn cầu của Washington.

Venezuela và Học thuyết Monroe: Khi “sân sau” trở thành điểm nóng chiến lược

Nếu nhìn các diễn biến gần đây tại Venezuela bằng lăng kính truyền thống, người ta có thể xem đây là một cuộc khủng hoảng nội bộ kéo dài: kinh tế suy sụp, chính quyền mất tính chính danh, trừng phạt quốc tế chồng chéo. Tuy nhiên, đặt Venezuela trong khung tư duy của Học thuyết Monroe, bức tranh trở nên rõ ràng hơn rất nhiều: đây không chỉ là câu chuyện của một quốc gia Mỹ Latin, mà là một bài kiểm tra giới hạn ảnh hưởng của Hoa Kỳ tại Tây Bán cầu.

Ảnh minh họa

Venezuela sở hữu trữ lượng dầu mỏ đã được kiểm chứng lớn nhất thế giới và nằm ở vị trí chiến lược sát vùng Caribbean – khu vực từ lâu được Washington coi là “vành đai an ninh mềm”. Khi một quốc gia như vậy rơi vào tình trạng bất ổn kéo dài, đồng thời mở cửa cho sự hiện diện ngày càng sâu của các cường quốc ngoài khu vực, điều đó trực tiếp kích hoạt logic Monroe hiện đại. Vấn đề không còn nằm ở việc chính quyền nào cai trị Venezuela, mà là ai có quyền ảnh hưởng quyết định lên quốc gia này.

Trong nhiều năm qua, sự hiện diện của Nga, Trung Quốc và Iran tại Venezuela – từ hỗ trợ tài chính, hợp tác năng lượng cho đến hợp tác quân sự và an ninh – đã vượt qua “ngưỡng chịu đựng chiến lược” của Hoa Kỳ. Dưới góc nhìn Monroe, đây chính là kịch bản kinh điển: một cường quốc bên ngoài Tây Bán cầu tìm cách thiết lập chỗ đứng lâu dài trong khu vực mà Mỹ coi là phạm vi ảnh hưởng cốt lõi. Phản ứng của Washington vì thế không mang tính nhất thời, mà có tính hệ thống và kéo dài.

Điểm đáng chú ý là cách Hoa Kỳ vận dụng Học thuyết Monroe trong trường hợp Venezuela không còn theo mô hình can thiệp quân sự trực tiếp như đầu thế kỷ XX. Thay vào đó là sự kết hợp giữa trừng phạt kinh tế, cô lập ngoại giao, chiến tranh thông tin và gây áp lực chính trị nội bộ. Tuy nhiên, việc các lựa chọn quân sự luôn được nhắc tới như một “phương án cuối” cho thấy Monroe vẫn giữ nguyên bản chất: Hoa Kỳ không chấp nhận sự thách thức địa–chiến lược ngay trong sân sau của mình.

Ảnh chụp Tổng thống Mỹ Donald Trump (trái) và Tổng thống Venezuela - ông Nicolas Maduro. Nguồn: AFP

Sự kiện Venezuela vì thế phản ánh một sự chuyển hóa quan trọng của Học thuyết Monroe trong thời đại mới. Nếu trước đây học thuyết này nhằm ngăn chặn các đế quốc châu Âu tái thực dân hóa châu Mỹ, thì ngày nay nó được sử dụng để kiềm chế ảnh hưởng của các cường quốc phi phương Tây trong một trật tự thế giới đa cực. Đối tượng thay đổi, công cụ thay đổi, nhưng logic quyền lực cốt lõi thì không.

Ở tầng sâu hơn, Venezuela còn là lời nhắc nhở rằng Học thuyết Monroe không phải là một văn bản lịch sử đã “chết”, mà là một khuôn mẫu hành vi. Bất cứ khi nào Mỹ Latin xuất hiện một điểm nóng gắn với tài nguyên chiến lược, vị trí địa lý nhạy cảm và sự can dự của các cường quốc bên ngoài, phản ứng của Hoa Kỳ gần như luôn có thể dự đoán được. Venezuela chỉ là ví dụ rõ nét nhất cho việc Monroe vẫn đang vận hành – âm thầm nhưng hiệu quả – trong chính sách đối ngoại Mỹ hiện đại.

💡
- Tham gia cộng đồng ZALO Giao Lộ Đầu Tư để trao đổi học hỏi kinh nghiệm chiến lược đầu tư hàng ngày

- Tham khảo kế hoạch giao dịch VÀNG - TIỀN TỆ mới nhất hàng ngày tại TELEGRAM: Giao Lộ Đầu Tư

Đọc thêm

Trader có nên sử dụng bot khi giao dịch không? sự thật đằng sau trade bot mà trader phải biết

Trader có nên sử dụng bot khi giao dịch không? sự thật đằng sau trade bot mà trader phải biết

Trong thời đại công nghệ phát triển mạnh mẽ, trade bot (robot giao dịch tự động) đang trở thành một công cụ được rất nhiều trader quan tâm. Chỉ cần vài cú click, bot có thể thay bạn phân tích thị trường, vào lệnh, chốt lời và cắt lỗ hoàn toàn tự động – nghe có vẻ như “chén thánh” trong trading.