Rủi ro hệ thống (Systemic Risk) là gì và vì sao nó luôn bị đánh giá thấp trước mỗi cuộc khủng hoảng?
Rủi ro hệ thống là nguy cơ sụp đổ mang tính lan truyền của toàn bộ hệ thống tài chính. Bài viết làm rõ khái niệm này, cơ chế hình thành, lý do nó thường bị đánh giá thấp và vai trò của rủi ro hệ thống trong các cuộc khủng hoảng kinh tế lớn.
Trong lịch sử tài chính toàn cầu, hầu như không có cuộc khủng hoảng lớn nào xảy ra mà thị trường đã “chuẩn bị sẵn tinh thần” cho nó. Ngược lại, phần lớn các cú sụp đổ đều đến trong trạng thái bất ngờ, khi đa số nhà đầu tư, tổ chức tài chính và thậm chí cả cơ quan quản lý vẫn tin rằng mọi thứ đang nằm trong tầm kiểm soát. Gốc rễ của hiện tượng này nằm ở một khái niệm cốt lõi nhưng thường bị xem nhẹ: rủi ro hệ thống (Systemic Risk).
Hiểu đúng rủi ro hệ thống không chỉ giúp nhìn lại các cuộc khủng hoảng trong quá khứ, mà còn giúp lý giải vì sao thị trường tài chính hiện đại, dù ngày càng phức tạp và “thông minh” hơn, vẫn dễ tổn thương đến vậy.
Rủi ro hệ thống là gì?
Rủi ro hệ thống là nguy cơ sụp đổ hoặc tê liệt của toàn bộ hệ thống tài chính, chứ không chỉ là thất bại của một cá nhân, một doanh nghiệp hay một tổ chức riêng lẻ. Khi rủi ro hệ thống xảy ra, tác động của nó mang tính lan truyền, khiến nhiều thành phần trong hệ thống đồng loạt gặp vấn đề và kéo theo những hệ quả nghiêm trọng cho nền kinh tế thực.

Điểm mấu chốt của rủi ro hệ thống nằm ở chữ “hệ thống”. Trong một hệ thống tài chính hiện đại, các ngân hàng, quỹ đầu tư, thị trường vốn, thị trường tiền tệ và cả nền kinh tế thực đều liên kết chặt chẽ với nhau. Sự đổ vỡ ở một mắt xích quan trọng có thể nhanh chóng lan rộng, tạo ra hiệu ứng domino mà không một biện pháp can thiệp đơn lẻ nào có thể chặn đứng ngay lập tức.
Phân biệt rủi ro hệ thống và rủi ro cá biệt
Một sai lầm phổ biến là đánh đồng rủi ro hệ thống với những rủi ro thông thường trong kinh doanh hay đầu tư. Trên thực tế, rủi ro cá biệt chỉ ảnh hưởng đến một thực thể riêng lẻ, chẳng hạn như một công ty phá sản vì quản trị yếu kém hoặc một ngân hàng thua lỗ do chiến lược sai lầm. Những rủi ro này, dù gây thiệt hại cục bộ, vẫn nằm trong khả năng hấp thụ của hệ thống chung.

Ngược lại, rủi ro hệ thống xuất hiện khi sự đổ vỡ không còn mang tính cá nhân, mà trở thành vấn đề mang tính cấu trúc. Khi một tổ chức quá lớn để phá sản, hoặc khi nhiều tổ chức cùng phụ thuộc vào một cơ chế tài chính giống nhau, sự cố tại một điểm có thể làm lung lay toàn bộ niềm tin vào hệ thống. Lúc này, vấn đề không còn là “ai sai”, mà là “hệ thống có còn vận hành được hay không”.
Cơ chế lan truyền của rủi ro hệ thống
Rủi ro hệ thống không bùng nổ một cách ngẫu nhiên. Nó lan truyền thông qua những kênh rất cụ thể, trong đó nổi bật nhất là liên kết tài chính, đòn bẩy và niềm tin thị trường.
Trước hết, các tổ chức tài chính thường có quan hệ vay mượn, đầu tư chéo và bảo lãnh lẫn nhau. Khi một tổ chức gặp vấn đề thanh khoản hoặc mất khả năng chi trả, những đối tác liên quan sẽ chịu ảnh hưởng trực tiếp. Áp lực này có thể lan nhanh sang các tổ chức khác, đặc biệt trong bối cảnh thị trường thiếu thanh khoản.

Thứ hai, đòn bẩy tài chính đóng vai trò như “chất xúc tác” cho rủi ro hệ thống. Khi mọi thứ diễn ra thuận lợi, đòn bẩy giúp khuếch đại lợi nhuận. Nhưng khi xu hướng đảo chiều, chính đòn bẩy lại khuếch đại thua lỗ, buộc các tổ chức phải bán tháo tài sản, làm giá giảm sâu hơn và tiếp tục kích hoạt vòng xoáy tiêu cực.
Cuối cùng, yếu tố tâm lý và niềm tin là mắt xích mong manh nhất. Một khi niềm tin vào hệ thống bị lung lay, dòng tiền có xu hướng rút ra hàng loạt, khiến những vấn đề vốn mang tính cục bộ nhanh chóng trở thành khủng hoảng toàn diện.
Vì sao rủi ro hệ thống luôn bị đánh giá thấp?
Một câu hỏi quan trọng là: nếu rủi ro hệ thống nguy hiểm như vậy, vì sao nó lại thường xuyên bị xem nhẹ? Câu trả lời nằm ở chính cách con người và hệ thống tài chính vận hành.
Thứ nhất, rủi ro hệ thống không thể quan sát trực tiếp. Nó không biểu hiện rõ ràng qua những con số lỗ – lãi hằng ngày, mà tích tụ âm thầm trong cấu trúc tài chính, trong mức độ phụ thuộc lẫn nhau và trong tâm lý chủ quan của thị trường.

Thứ hai, các giai đoạn tăng trưởng dài thường tạo ra ảo tưởng về sự ổn định. Khi thị trường vận hành trơn tru trong nhiều năm, các mô hình rủi ro có xu hướng dựa vào dữ liệu quá khứ và đánh giá thấp những kịch bản cực đoan. Điều này khiến hệ thống trở nên mong manh đúng vào lúc mọi người tin rằng nó an toàn nhất.
Thứ ba, rủi ro hệ thống thường bị che mờ bởi lợi ích ngắn hạn. Trong giai đoạn bùng nổ, việc siết chặt kiểm soát rủi ro có thể làm giảm lợi nhuận và tốc độ tăng trưởng. Do đó, cả khu vực tư nhân lẫn cơ quan quản lý đều có xu hướng trì hoãn những biện pháp phòng ngừa cho đến khi đã quá muộn.
Rủi ro hệ thống và vai trò của cơ quan quản lý
Sự tồn tại của rủi ro hệ thống là lý do vì sao các ngân hàng trung ương và cơ quan quản lý tài chính không chỉ quan tâm đến lạm phát hay tăng trưởng, mà còn phải theo dõi sự ổn định của toàn bộ hệ thống tài chính. Các công cụ như giám sát vĩ mô, yêu cầu vốn tối thiểu, kiểm soát đòn bẩy hay các bài kiểm tra sức chịu đựng đều nhằm mục tiêu hạn chế khả năng rủi ro hệ thống bùng phát.

Tuy nhiên, không có biện pháp nào có thể loại bỏ hoàn toàn rủi ro hệ thống. Trong một nền kinh tế toàn cầu hóa, nơi dòng vốn di chuyển nhanh và các thị trường gắn kết chặt chẽ, rủi ro hệ thống gần như là cái giá phải trả cho tăng trưởng và hiệu quả.
Kết luận
Hiểu về rủi ro hệ thống giúp chúng ta nhìn thị trường tài chính một cách thực tế hơn. Nó nhắc nhở rằng sự ổn định không phải là trạng thái mặc định, và những giai đoạn yên ả kéo dài đôi khi lại là tiền đề cho những biến động lớn.
Quan trọng hơn, khái niệm này giúp thay đổi góc nhìn từ việc chỉ tập trung vào từng cá nhân hay từng quyết định riêng lẻ, sang việc đánh giá cấu trúc và mối liên kết của toàn bộ hệ thống. Trong thế giới tài chính hiện đại, chính những mối liên kết đó mới là nơi rủi ro lớn nhất được tích tụ.
- Tham khảo kế hoạch giao dịch VÀNG - TIỀN TỆ mới nhất hàng ngày tại TELEGRAM: Giao Lộ Đầu Tư