Tổng hợp tin tức đáng chú ý thị trường Ngoại Hối - Forex ngày 14/03/2025
04:30: Chỉ Số PMI của Business NZ (New Zealand) 14:00: Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP (Anh Quốc) 14:00: Sản Lượng Công Nghiệp (Anh Quốc) 14:00: Sản Lượng Sản Xuất (Anh Quốc) 14:00: Thay Đổi Tổng Sản Phẩm Quốc Nội (Anh Quốc) 14:00: Cán Cân Mậu Dịch (Anh Quốc) 19:30: Doanh Số Bán Sỉ (Canada)

04:30: Chỉ Số PMI của Business NZ (New Zealand)
Chỉ Số Quản Lý Sức Mua (PMI) của Business NZ đo lường mức độ hoạt động của các giám đốc mua hàng trong ngành sản xuất. Số liệu thực tế lớn hơn 50 biểu thị sự mở rộng; số liệu thấp hơn 50 biểu thị sự thu hẹp lại. Nó đưa ra dấu hiệu về sức khỏe bộ phận sản xuất và tăng trưởng sản xuất ở New Zealand.
- Số liệu thực tế > dự báo: được coi là mang tính tích cực, xu hướng tăng đối với đồng NZD.
- Số liệu thực tế < dự báo: được coi là mang tính tiêu cực, xu hướng giảm đối với đồng NZD.

14:00: Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP (Anh Quốc)
Tổng Sản Phẩm Quốc Nội (GDP) đo lường sự thay đổi theo dữ liệu hàng năm trong giá trị được điều chỉnh theo lạm phát của tất cả các hàng hóa và dịch vụ mà nền kinh tế sản xuất ra. Nó là thước đo rộng nhất của hoạt động kinh tế và là chỉ báo cơ bản của sức khỏe nền kinh tế.
- Số liệu thực tế > dự báo: được coi là mang tính tích cực, xu hướng tăng đối với đồng GBP.
- Số liệu thực tế < dự báo: được coi là mang tính tiêu cực, xu hướng giảm đối với đồng GBP.
14:00: Sản Lượng Công Nghiệp (Anh Quốc)
Dữ liệu Sản Lượng Công Nghiệp đo lường sự thay đổi trong tổng giá trị sản lượng được điều chỉnh theo lạm phát được sản xuất bởi các nhà sản xuất, khu mỏ và các tiện ích.
- Số liệu thực tế > dự báo: được coi là mang tính tích cực, xu hướng tăng đối với đồng GBP.
- Số liệu thực tế < dự báo: được coi là mang tính tiêu cực, xu hướng giảm đối với đồng GBP.
14:00: Sản Lượng Sản Xuất (Anh Quốc)
Sản Lượng Sản Xuất (Manufacturing Production) đo lường sự thay đổi trong tổng giá trị sản lượng điều chỉnh theo lạm phát được sản xuất bởi các nhà sản xuất. Sản xuất chiếm khoảng 80% tổng Sản Lượng Công Nghiệp.
- Số liệu thực tế > dự báo: được coi là mang tính tích cực, xu hướng tăng đối với đồng GBP.
- Số liệu thực tế < dự báo: được coi là mang tính tiêu cực, xu hướng giảm đối với đồng GBP.
14:00: Thay Đổi Tổng Sản Phẩm Quốc Nội (Anh Quốc)
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) đo lường giá trị của hàng hóa và dịch vụ được sản xuất tại Anh Quốc. GDP ước tính quy mô và mức tăng trưởng của nền kinh tế. Đây là thước đo tổng quát nhất về hoạt động kinh tế và là chỉ số chính về tình trạng nền kinh tế. Biến động dữ liệu ba tháng được tính bằng cách so sánh mức tăng trưởng trong khoảng thời gian ba tháng với mức tăng trưởng trong khoảng thời gian ba tháng trước đó, ví dụ: tăng trưởng từ Tháng 6 đến Tháng 8 so với từ Tháng 3 đến Tháng 5.
- Số liệu thực tế > dự báo: được coi là mang tính tích cực, xu hướng tăng đối với đồng GBP.
- Số liệu thực tế < dự báo: được coi là mang tính tiêu cực, xu hướng giảm đối với đồng GBP.
14:00: Cán Cân Mậu Dịch (Anh Quốc)
Cán Cân Thương Mại đo lường sự chênh lệch giá trị giữa hàng hóa và dịch vụ được nhập khẩu và xuất khẩu qua kỳ báo cáo. Con số dương chứng tỏ rằng có nhiều hàng hóa và dịch vụ được xuất khẩu hơn là nhập khẩu.
- Số liệu thực tế > dự báo: được coi là mang tính tích cực, xu hướng tăng đối với đồng GBP.
- Số liệu thực tế < dự báo: được coi là mang tính tiêu cực, xu hướng giảm đối với đồng GBP.
19:30: Doanh Số Bán Sỉ (Canada)
Doanh Số Bán Sỉ (Wholesale Sales) đo lường sự thay đổi trong tổng giá trị doanh số cấp bán sỉ. Nó là một chỉ báo hàng đầu về chi tiêu tiêu dùng.
- Số liệu thực tế > dự báo: được coi là mang tính tích cực, xu hướng tăng đối với đồng CAD.
- Số liệu thực tế < dự báo: được coi là mang tính tiêu cực, xu hướng giảm đối với đồng CAD.
21:00: Kỳ Vọng Lạm Phát của Michigan (Mỹ)
Chỉ số Kỳ Vọng Lạm Phát (Inflation Expectations) của Đại Học Michigan (University of Michigan - UoM) đo lường tỷ lệ phần trăm người tiêu dùng kỳ vọng vào sự thay đổi giá cả hàng hóa và dịch vụ trong 12 tháng tới. Hai phiên bản của dữ liệu này được phát hành cách nhau hai tuần, bản Sơ Bộ và bản Chỉnh Sửa. Bản phát hành sơ bộ được công bố sớm nhất nên nó có khuynh hướng tác động mạnh hơn.
- Số liệu thực tế > dự báo: được coi là mang tính tích cực, xu hướng tăng đối với đồng USD.
- Số liệu thực tế < dự báo: được coi là mang tính tiêu cực, xu hướng giảm đối với đồng USD.
21:00: Kỳ Vọng Tiêu Dùng của Michigan (Mỹ)
Chỉ số cảm tính của Michigan bao gồm hai thành phần chủ yếu, thành phần "tình trạng hiện tại" và thành phần "kỳ vọng". Chỉ số thành phần tình trạng hiện tại dựa trên những câu trả lời từ hai câu hỏi tiêu chuẩn, còn chỉ số thành phần kỳ vọng dựa trên ba câu hỏi tiêu chuẩn. Con số này là phần kỳ vọng của chỉ số tổng thể.
- Số liệu thực tế > dự báo: được coi là mang tính tích cực, xu hướng tăng đối với đồng USD.
- Số liệu thực tế < dự báo: được coi là mang tính tiêu cực, xu hướng giảm đối với đồng USD.
21:00: Tâm Lý Tiêu Dùng của Michigan (Mỹ)
Chỉ Số Tâm Lý Tiêu Dùng (Consumer Sentiment Index) của Đại Học Michigan đánh giá mức độ tương đối tình trạng kinh tế hiện tại và tương lai. Hai phiên bản của dữ liệu này được phát hành cách nhau hai tuần, bản sơ bộ và bản chỉnh sửa. Dữ liệu sơ bộ có khuynh hướng tác động mạnh hơn. Dữ liệu thực tế được biên soạn từ cuộc khảo sát khoảng 500 người tiêu dùng.
- Số liệu thực tế > dự báo: được coi là mang tính tích cực, xu hướng tăng đối với đồng USD.
- Số liệu thực tế < dự báo: được coi là mang tính tiêu cực, xu hướng giảm đối với đồng USD.