Cuộc chiến tranh Iran đã không gây ra suy thoái kinh tế. Liệu nền kinh tế Mỹ có thể tiếp tục vượt qua mọi kỳ vọng?
Gần bốn tháng sau khi cuộc chiến tranh Iran bắt đầu, nền kinh tế Mỹ vẫn duy trì khả năng phục hồi đáng kể. Mặc dù cuộc xung đột ban đầu gây ra sự gián đoạn nghiêm trọng cho thị trường năng lượng toàn cầu và làm giá dầu tăng mạnh
Gần bốn tháng sau khi cuộc chiến tranh Iran bắt đầu, nền kinh tế Mỹ vẫn duy trì khả năng phục hồi đáng kể. Mặc dù cuộc xung đột ban đầu gây ra sự gián đoạn nghiêm trọng cho thị trường năng lượng toàn cầu và làm giá dầu tăng mạnh, nhưng những tiến triển ngoại giao gần đây giữa Washington và Tehran đã xoa dịu những lo ngại về cú sốc nguồn cung kéo dài . Ngay cả trước khi ký kết thỏa thuận hòa bình sơ bộ, hầu hết các chỉ số kinh tế đều cho thấy nền kinh tế Mỹ đang vượt qua cuộc xung đột tốt hơn nhiều so với dự đoán của nhiều nhà kinh tế.
Cuộc xung đột đã làm bùng phát trở lại áp lực lạm phát và làm dấy lên những lo ngại rộng rãi về khả năng suy thoái kinh tế. Tuy nhiên, hầu hết các chỉ số quan trọng được công bố kể từ khi cuộc xung đột bắt đầu đều cho thấy hoạt động kinh tế vẫn ổn định .
Mặc dù lạm phát rõ ràng đã tăng tốc và niềm tin người tiêu dùng đã suy giảm, thị trường lao động vẫn tương đối ổn định , hoạt động kinh doanh tiếp tục mở rộng và chi tiêu hộ gia đình cho đến nay vẫn không bị ảnh hưởng bởi sự suy giảm sức mua do chi phí năng lượng tăng cao.
Sự tương phản giữa các cuộc khảo sát về tâm lý ảm đạm và các dữ liệu kinh tế thực tế khả quan đã trở thành một trong những đặc điểm nổi bật của nền kinh tế Mỹ trong những tháng gần đây.
Cú sốc giá dầu không làm đình trệ hoạt động kinh tế.
Trong lịch sử, những cú sốc lớn về giá dầu thường xảy ra trước những giai đoạn suy yếu kinh tế ở Hoa Kỳ. Trong vài tháng, cuộc chiến tranh Iran dường như đang diễn ra theo kịch bản đó, với giá dầu tăng vọt khi việc đóng cửa eo biển Hormuz làm gián đoạn gần một phần năm nguồn cung năng lượng toàn cầu.
Tuy nhiên, những diễn biến gần đây đã cải thiện đáng kể triển vọng . Hoa Kỳ và Iran đã ký một bản ghi nhớ nhằm chấm dứt xung đột, trong khi giao thông vận tải biển đã dần được nối lại qua eo biển Hormuz sau khi Washington dỡ bỏ lệnh phong tỏa hải quân. Kết quả là, giá dầu thô West Texas Intermediate (WTI) đã giảm mạnh so với mức cao nhất trong thời chiến và hiện đang giao dịch ở mức gần 69 đô la một thùng, gần với mức trước xung đột và làm giảm áp lực lạm phát đã tích tụ trong suốt cuộc xung đột.

Việc giá năng lượng giảm đã củng cố quan điểm rằng nền kinh tế Mỹ có thể tránh được những kịch bản xấu nhất mà nhiều nhà kinh tế lo ngại hồi đầu năm nay.
Mặc dù vậy, các chỉ số hoạt động vẫn duy trì ở mức mở rộng mạnh mẽ. Chỉ số PMI ngành sản xuất của Viện Quản lý Cung ứng (ISM) đã tăng lên 53,3 trong tháng 6, so với 52,4 trước khi chiến tranh bắt đầu, trong khi chỉ số PMI ngành dịch vụ của ISM tăng lên 54,5 trong tháng 5. Cả hai chỉ số đều cho thấy sự tăng trưởng liên tục trên toàn nền kinh tế và trái ngược hoàn toàn với những lo ngại về suy thoái kinh tế gia tăng sau khi xung đột bùng nổ.
Jonathan Golub, chiến lược gia trưởng về cổ phiếu tại Seaport Research Partners, mới đây đã nói với CNBC rằng nhu cầu kinh doanh vẫn đang trong "giai đoạn mở rộng rõ rệt", đồng thời lưu ý rằng người tiêu dùng vẫn chưa cho thấy sự suy yếu đáng kể nào bất chấp giá xăng dầu tăng cao.
Một phần khả năng phục hồi này có thể bắt nguồn từ những thay đổi cấu trúc trong nền kinh tế Mỹ. Như Eswar Prasad, Giáo sư cao cấp về Chính sách Thương mại và Kinh tế tại Đại học Cornell, gần đây đã nói với Fortune: "Mỹ không còn là cường quốc sản xuất như trước đây nữa." Prasad lập luận rằng tầm quan trọng ngày càng tăng của ngành dịch vụ đã giúp giảm thiểu tác động của giá năng lượng tăng cao đối với nền kinh tế, trong khi vị thế là nước xuất khẩu dầu thô ròng của Mỹ cung cấp thêm một lớp đệm chống lại cú sốc dầu mỏ hiện tại.
Thị trường lao động Mỹ: Tuyển dụng ít, sa thải ít
Có lẽ lập luận mạnh mẽ nhất ủng hộ khả năng phục hồi kinh tế đến từ thị trường lao động . Mặc dù các nhà kinh tế tiếp tục cảnh báo rằng giá năng lượng tăng cao cuối cùng có thể ảnh hưởng đến việc tuyển dụng, nhưng dữ liệu việc làm mới nhất vẫn cho thấy sự ổn định đáng kể, bất chấp một số dấu hiệu xấu đi gần đây.
Số liệu việc làm phi nông nghiệp (NFP) tăng 57.000 trong tháng 5, thấp hơn dự báo của thị trường là 110.000. Con số của tháng 5 cũng được điều chỉnh giảm xuống còn 129.000 từ mức ước tính ban đầu là 172.000, trong khi số liệu việc làm tháng 4 được điều chỉnh giảm xuống còn 148.000 từ 179.000, dẫn đến tổng mức điều chỉnh giảm 74.000 việc làm trong hai tháng trước đó. Tuy nhiên, tỷ lệ thất nghiệp bất ngờ giảm xuống 4,2% từ 4,3%, vẫn thấp hơn mức 4,4% được ghi nhận trước khi chiến tranh bùng nổ.
Ngoài số liệu về tiền lương, Khảo sát về Số lượng Việc làm Còn trống và Tỷ lệ Luân chuyển Lao động (JOLTS) cho thấy số lượng việc làm còn trống đã tăng lên 7,594 triệu trong tháng 5, vượt dự kiến. Dữ liệu này cho thấy nhu cầu lao động vẫn ổn định bất chấp sự bất ổn gia tăng.
Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu hàng tuần đã có xu hướng tăng kể từ cuối tháng Tư (mặc dù con số này đã giảm xuống còn 215.000 trong tuần kết thúc ngày 26 tháng Sáu). Trong khi đó, mức trung bình 4 tuần vẫn ở gần mức trước chiến tranh, khoảng 222.000.

Tuy nhiên, số lượng người tiếp tục nhận trợ cấp thất nghiệp vẫn tương đối ổn định, đạt 1,814 triệu người trong tuần kết thúc ngày 19 tháng 6, thấp hơn một chút so với con số 1,847 triệu người được ghi nhận trong tuần cuối cùng của tháng 2, ngay trước khi cuộc xung đột bắt đầu.
Khả năng phục hồi của thị trường lao động phản ánh một số yếu tố cấu trúc, như Sách Xám của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) đã mô tả môi trường hiện tại là thị trường lao động "tuyển dụng thấp, sa thải thấp" , nơi các công ty trở nên thận trọng hơn trong việc tuyển dụng nhưng vẫn ngần ngại sa thải công nhân trong bối cảnh thiếu hụt lao động kéo dài.
Đồng thời, hoạt động kinh doanh vẫn đang trong giai đoạn mở rộng, trong khi việc tuyển dụng nhân lực trong lĩnh vực sản xuất được hỗ trợ bởi nhu cầu liên quan đến quốc phòng và sự đầu tư ngày càng tăng vào các trung tâm dữ liệu , giúp bù đắp sự suy yếu ở các lĩnh vực khác.
Tham khảo kế hoạch giao dịch VÀNG - TIỀN TỆ mới nhất hàng ngày tại TELEGRAM: Giao Lộ Đầu Tư
Lạm phát đang nổi lên như một vấn đề kinh tế nan giải chính.
Nếu như nền kinh tế nói chung cho đến nay đã hấp thụ cú sốc một cách đáng kể, thì lạm phát đang chứng tỏ là hậu quả rõ ràng và tức thời nhất của cuộc chiến tranh Iran. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) đã tăng tốc lên 4,2% so với cùng kỳ năm ngoái trong tháng 5, tăng mạnh so với mức 2,4% trong tháng 2 và đạt mức cao nhất kể từ tháng 5 năm 2023. Chỉ số giá chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE), thước đo lạm phát ưa thích của Cục Dự trữ Liên bang (Fed), đã leo lên 4,1% trong tháng 5, trong khi PCE cốt lõi đạt 3,4%, mức cao nhất kể từ tháng 11 năm 2023.
Điều quan trọng là, áp lực lạm phát không còn chỉ giới hạn ở giá năng lượng . Chỉ số CPI cốt lõi, không bao gồm thực phẩm và năng lượng, đã tăng lên 2,9% trong tháng 5 từ mức 2,5% trước khi xung đột bắt đầu, cho thấy giá dầu tăng cao đang dần tác động đến các lĩnh vực khác của nền kinh tế.

Kỳ vọng lạm phát gia tăng có thể còn đáng lo ngại hơn. Chỉ số kỳ vọng lạm phát 1 năm của Đại học Michigan đã tăng vọt lên 4,6% trong tháng 6 từ mức 3,4% trước khi cuộc xung đột bắt đầu, phản ánh mối lo ngại ngày càng tăng của các hộ gia đình rằng giá cả cao có thể kéo dài hơn. Sự gia tăng mạnh như vậy làm tăng nguy cơ người tiêu dùng và doanh nghiệp bắt đầu điều chỉnh hành vi của họ cho phù hợp với môi trường lạm phát cao hơn, có khả năng khiến áp lực giá cả khó kiểm soát hơn.
Những dự báo mới nhất của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) nhấn mạnh thách thức này. Mặc dù các nhà hoạch định chính sách giữ nguyên lãi suất ở mức 3,5%-3,75% trong tháng 6, họ đã nâng cao đáng kể dự báo lạm phát và hiện kỳ vọng lạm phát PCE sẽ kết thúc năm ở mức 3,6%, tăng từ mức 2,7% được dự báo vào tháng 3. Đồng thời, Fed chỉ hạ nhẹ triển vọng tăng trưởng và duy trì quan điểm tương đối lạc quan về thị trường lao động . Biểu đồ dự báo cập nhật cho thấy các nhà hoạch định chính sách hiện kỳ vọng lãi suất sẽ ở mức 3,8% vào cuối năm 2026, cho thấy các quan chức vẫn lo ngại về lạm phát hơn là sự suy yếu của nền kinh tế.
Tuy nhiên, cho đến nay, vẫn chưa có nhiều bằng chứng cho thấy lạm phát cao hơn đang dẫn đến áp lực tăng lương mạnh hơn. Tiền lương tăng 0,3% so với tháng trước và 3,5% so với cùng kỳ năm ngoái trong tháng 6, cho thấy chi phí lao động vẫn chưa tăng nhanh với tốc độ phù hợp với chu kỳ lạm phát tự củng cố.
Việc giá dầu giảm gần đây cũng có thể giúp giảm bớt áp lực lạm phát trong những tháng tới. Sau khi Washington và Tehran ký kết thỏa thuận sơ bộ và eo biển Hormuz dần được mở cửa trở lại, giá dầu thô WTI đã giảm hơn 15% trong hai tuần qua. Mặc dù các nhà hoạch định chính sách tiếp tục cảnh báo rằng lạm phát đã lan rộng ra ngoài lĩnh vực năng lượng, nhưng chi phí nhiên liệu thấp hơn có thể giúp giảm bớt gánh nặng cho các hộ gia đình và làm giảm một trong những nguyên nhân chính gây ra sự tăng vọt lạm phát gần đây.
Người tiêu dùng Mỹ đang cảm thấy áp lực, nhưng chi tiêu vẫn duy trì ổn định.
Có lẽ sự khác biệt đáng chú ý nhất trong nền kinh tế Mỹ là sự tương phản giữa tâm lý người tiêu dùng và hành vi chi tiêu thực tế. Chỉ số Tâm lý Người tiêu dùng của Đại học Michigan đã giảm xuống 49,5 trong tháng 6 từ mức 56,6 trong tháng 2, phản ánh sự thất vọng ngày càng tăng về giá nhiên liệu cao hơn và lạm phát gia tăng. Sự sụt giảm này cho thấy các hộ gia đình ngày càng lo ngại về sức mua của họ và triển vọng kinh tế nói chung .
Tuy nhiên, dữ liệu chi tiêu lại cho thấy một bức tranh hoàn toàn khác. Doanh số bán lẻ tăng 0,9% so với tháng trước trong tháng 5, sau mức tăng 0,4% trong tháng 4. Tính theo năm, doanh số bán lẻ tăng tốc lên 6,9%, cao hơn mức 4,8% trong tháng 4 và 4% trước khi xung đột bắt đầu, cho thấy người tiêu dùng vẫn tiếp tục chi tiêu bất chấp chi phí năng lượng cao và lạm phát gia tăng.

Một phần của khả năng phục hồi này có thể phản ánh việc người tiêu dùng đẩy nhanh tiến độ mua sắm để chuẩn bị cho việc giá cả tiếp tục tăng. Như Scott Anderson, nhà kinh tế trưởng của BMO Capital Markets tại Mỹ đã lưu ý, các hộ gia đình dường như đã "đẩy nhanh một số kế hoạch mua sắm để đón đầu bất kỳ đợt tăng giá nào nữa do chiến tranh gây ra". Hành vi này khá phổ biến trong thời kỳ kỳ vọng lạm phát gia tăng, khi người tiêu dùng tìm cách tránh phải trả giá cao hơn trong tương lai.
Cách giải thích này cho thấy một số động thái tăng chi tiêu gần đây có thể không hoàn toàn bền vững . Nếu các hộ gia đình đang đẩy mạnh mua sắm hiện nay, tiêu dùng có thể suy yếu trong những tháng tới vì những khoản mua sắm đó thực chất là vay mượn từ nhu cầu tương lai.
Các chỉ số khác cho thấy áp lực ngày càng gia tăng đối với tài chính hộ gia đình. Một số báo cáo ghi nhận tỷ lệ tiết kiệm giảm, việc sử dụng thẻ tín dụng tăng và áp lực ngày càng lớn đối với người tiêu dùng có thu nhập thấp, những người dễ bị ảnh hưởng hơn bởi chi phí thực phẩm và năng lượng cao hơn. Sách Xám của Cục Dự trữ Liên bang mô tả một nền kinh tế ngày càng "hình chữ K", trong đó các hộ gia đình có thu nhập cao tiếp tục chi tiêu tương đối thoải mái trong khi người tiêu dùng có thu nhập trung bình và thấp trở nên thận trọng hơn.
Hiện tại, chi tiêu tiêu dùng vẫn là một trong những nguồn hỗ trợ chính cho nền kinh tế. Tuy nhiên, nó cũng có thể trở thành một trong những lĩnh vực dễ bị tổn thương nhất nếu lạm phát và giá năng lượng ở mức cao tiếp tục kéo dài đến nửa cuối năm.
Vì sao nền kinh tế Mỹ lại hoạt động tốt hơn dự kiến?
Có một số yếu tố giúp giải thích tại sao nền kinh tế cho đến nay vẫn hấp thụ được cú sốc. Thứ nhất, nền kinh tế Mỹ bước vào cuộc xung đột từ một vị thế tương đối mạnh . Tăng trưởng kinh tế vẫn ổn định trong suốt năm 2025, tạo ra một điểm khởi đầu vững chắc hơn so với nhiều cuộc khủng hoảng địa chính trị trước đây.
Thứ hai, điều kiện thị trường lao động vẫn đủ ổn định để hỗ trợ thu nhập và tiêu dùng hộ gia đình. Thứ ba, chi tiêu tiêu dùng tiếp tục được hưởng lợi từ các hộ gia đình có thu nhập cao hơn, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi tiêu và ít bị ảnh hưởng bởi giá xăng tăng cao.
Cuối cùng, đầu tư mạnh mẽ vào Trí tuệ Nhân tạo vẫn là nguồn hỗ trợ chính cho hoạt động kinh tế. Ngân hàng Bank of America và Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) đều xác định chi tiêu vốn liên quan đến AI là một trong những động lực chính thúc đẩy tăng trưởng vào năm 2026, giúp bù đắp một phần sự suy giảm do giá năng lượng tăng cao.
Những rủi ro chính cần theo dõi trong những tháng tới
Mặc dù có khả năng phục hồi tốt, nền kinh tế Mỹ vẫn không tránh khỏi những hậu quả của một cuộc xung đột kéo dài. Rủi ro tiêu cực trước mắt đã giảm đáng kể sau thỏa thuận sơ bộ giữa Hoa Kỳ và Iran và việc mở lại eo biển Hormuz. Tuy nhiên, sự bất ổn vẫn còn cao khi các cuộc đàm phán hướng tới một giải pháp cuối cùng vẫn tiếp diễn, và cả Washington lẫn Tehran đều cảnh báo rằng căng thẳng quân sự có thể tái bùng phát nếu các cuộc đàm phán đổ vỡ.
Rủi ro thứ hai là lạm phát có thể tiếp tục làm giảm sức mua của hộ gia đình. Mặc dù chi tiêu cho đến nay vẫn ổn định, nhưng các chỉ số về tâm lý người tiêu dùng cho thấy các hộ gia đình ngày càng cảm thấy không thoải mái với chi phí sinh hoạt cao hơn.
Thị trường lao động cũng cần được quan tâm sát sao. Hầu hết các nhà kinh tế đều đồng ý rằng việc làm thường phản ứng với những cú sốc năng lượng với độ trễ, có nghĩa là tác động đầy đủ có thể chưa được thể hiện rõ trong dữ liệu hiện tại.
Cuối cùng, một thời kỳ dài giá năng lượng tăng cao có thể ảnh hưởng đến đầu tư của các doanh nghiệp, bao gồm cả các lĩnh vực tiêu thụ nhiều năng lượng liên quan đến trí tuệ nhân tạo, lĩnh vực mà nhiều nhà phân tích hiện nay coi là trụ cột quan trọng của tăng trưởng kinh tế Mỹ.
Hiện tại, các số liệu tiếp tục cho thấy một bức tranh nhất quán đáng ngạc nhiên . Nền kinh tế Mỹ đã vượt qua cuộc chiến với Iran tốt hơn nhiều so với dự đoán của nhiều nhà kinh tế, trong khi những tiến triển ngoại giao gần đây đã làm giảm bớt một trong những mối đe dọa chính đối với tăng trưởng. Lạm phát vẫn ở mức cao và thị trường lao động đang dần hạ nhiệt, nhưng tác động suy thoái kinh tế mà người ta lo ngại do cuộc xung đột gây ra vẫn chưa thành hiện thực .
Liệu khả năng phục hồi đó có thể duy trì trong nửa cuối năm hay không sẽ phụ thuộc không chỉ vào diễn biến của lạm phát và việc làm, mà còn vào việc liệu thỏa thuận hiện tại giữa Mỹ và Iran có phát triển thành một giải pháp hòa bình bền vững hay không.
Tham khảo kế hoạch giao dịch VÀNG - TIỀN TỆ mới nhất hàng ngày tại TELEGRAM: Giao Lộ Đầu Tư