Kế hoạch giao dịch XAU/USD ngày 10/04/2026: Vàng suy yếu trước áp lực lạm phát, thị trường chờ CPI Mỹ
Vàng giảm nhẹ quanh 4.760 USD do lo ngại lạm phát tăng khi giá dầu leo thang, làm giảm kỳ vọng hạ lãi suất. Thị trường chờ dữ liệu CPI Mỹ, yếu tố có thể quyết định xu hướng ngắn hạn của vàng.
GÓC NHÌN THỊ TRƯỜNG:
Giá vàng (XAU/USD) tiếp tục suy yếu, lùi về vùng quanh 4.760 USD trong phiên châu Á sáng thứ Sáu.
Khi thị trường gia tăng lo ngại về áp lực lạm phát trước thềm công bố dữ liệu CPI Mỹ.
Đà giảm của vàng chịu tác động từ việc giá dầu tăng mạnh do căng thẳng địa chính trị leo thang tại Trung Đông, đặc biệt liên quan đến nguy cơ gián đoạn nguồn cung tại eo biển Hormuz. Điều này làm dấy lên lo ngại lạm phát năng lượng quay trở lại, qua đó khiến kỳ vọng cắt giảm lãi suất bị trì hoãn và gây bất lợi cho vàng – tài sản không sinh lãi.
Dù môi trường bất ổn thường hỗ trợ kim loại quý, nhưng trong bối cảnh lãi suất duy trì ở mức cao, dòng tiền vẫn có xu hướng ưu tiên các tài sản sinh lợi tốt hơn.
Tâm điểm thị trường hiện dồn vào báo cáo CPI tháng 3 của Mỹ. Nếu dữ liệu thấp hơn kỳ vọng, đồng USD có thể suy yếu, mở ra cơ hội phục hồi ngắn hạn cho vàng. Ngược lại, áp lực giảm giá có thể tiếp tục gia tăng nếu lạm phát vượt dự báo.
GÓC NHÌN KỸ THUẬT:
Khung dài hạn (Monthly – Weekly – Daily):
- Monthly: Xu hướng tăng dài hạn vẫn duy trì. Sau pha tăng mạnh, giá đang điều chỉnh nhẹ để cân bằng lại động lượng.
- Weekly: Vẫn trong xu hướng tăng nhưng biến động lớn hơn. Giá hồi phục sau nhịp giảm, cho thấy lực mua còn nhưng chưa ổn định.
- Daily: Đang trong pha hồi sau giảm. Giá đi lên nhưng chưa rõ ràng, thiên về tích lũy và kiểm tra lại xu hướng.
Khung trung hạn (H4 – H1 – M30):
- H4: Chuyển từ giảm sang hồi và đang đi ngang. Thị trường cân bằng sau biến động mạnh.
- H1: Giữ nhịp tăng ngắn hạn nhưng đà yếu dần. Bắt đầu tích lũy.
- M30: Sideway biên độ hẹp sau nhịp tăng, đang nén giá chờ hướng mới.
Khung ngắn hạn (M15 – M5):
- M15: Đi ngang, giằng co nhẹ. Động lượng yếu.
- M5: Biến động nhỏ, tích lũy ngắn hạn.
KẾ HOẠCH GIAO DỊCH TRONG NGÀY:
| Kế hoạch | Vùng giá | Cắt lỗ (SL) | Chốt lời (TP) |
|---|---|---|---|
| Sell | 4795-4800 | 4810 | 4785 |
| Sell | 4780-4785 | 4795 | 4770 |
| Buy | 4745-4750 | 4735 | 4760 |
| Buy | 4720-4725 | 4710 | 4735 |
| Buy | 4695-4700 | 4685 | 4710 |
*Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Đây không phải là lời khuyên đầu tư. Giao dịch sử dụng đòn bẩy tiềm ẩn rủi ro, biến động giá có thể ảnh hưởng đến khoản đầu tư của bạn theo cách tích cực hoặc tiêu cực. Vui lòng giao dịch có trách nhiệm.