Ngân hàng Trung ương Nhật Bản sáng nay giữ nguyên lãi suất chính sách ở mức 0,75%.
Sự phục hồi rủi ro ngày hôm qua đã đẩy các chỉ số chứng khoán chủ chốt của Mỹ và châu Âu tăng từ 0,5% đến 1,25%. Thay đổi trên thị trường trái phiếu Mỹ và Đức là không đáng kể, nhưng đồng đô la gặp khó khăn.
Thị trường
Sự phục hồi rủi ro ngày hôm qua đã đẩy các chỉ số chứng khoán chủ chốt của Mỹ và châu Âu tăng từ 0,5% đến 1,25%. Thay đổi trên thị trường trái phiếu Mỹ và Đức là không đáng kể, nhưng đồng đô la gặp khó khăn. Tỷ giá EUR/USD dao động từ 1,1684 lên 1,1755, tiến gần đến ngưỡng kháng cự đầu tiên ở mức 1,1773/1,1808 (mô hình tam giác đóng cửa tăng/đỉnh tháng 12). Việc tập trung trở lại vào đàm phán hòa bình giữa Ukraine và Nga có thể đang ảnh hưởng. Các cuộc đàm phán mới có sự tham gia của Mỹ dự kiến diễn ra tại UAE. Lịch kinh tế hôm nay bao gồm các chỉ số PMI toàn cầu, nhưng những chỉ số này khó có thể định hướng giao dịch. Chúng ta cần xem xét tâm lý rủi ro tổng thể và lưu ý rằng Tổng thống Mỹ Trump cho đến nay vẫn thích "gây bất ngờ" vào cuối tuần trong cuộc bầu cử năm 2026. Việc ông lựa chọn chủ tịch Fed mới là một trong những vấn đề ưu tiên hàng đầu.
Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) sáng nay đã giữ nguyên lãi suất chính sách ở mức 0,75% với đa số phiếu 8-1. Thành viên BoJ Takata cho rằng mục tiêu ổn định giá cả đã đạt được ở mức độ nhất định và, với việc các nền kinh tế nước ngoài đang trong giai đoạn phục hồi, rủi ro đối với giá cả tại Nhật Bản nghiêng về phía tăng. Ông đề xuất nâng lãi suất chính sách lên 1%. Trong báo cáo triển vọng hàng quý về hoạt động kinh tế và giá cả, BoJ đã nâng cao dự báo tăng trưởng ngắn hạn, chủ yếu do tác động của các biện pháp kinh tế của chính phủ. Hiện tại, BoJ dự kiến tăng trưởng GDP thực tế đạt 0,9% và 1% trong năm tài chính 2025 và 2026 (tăng từ 0,7% cho cả hai năm vào tháng 10). Dự báo tăng trưởng cho năm tài chính 2027 đã được hạ từ 1% xuống 0,8%. Dự báo lạm phát chung không thay đổi, ngoại trừ việc điều chỉnh tăng 0,1 điểm phần trăm cho năm tài chính 2026: 2,7%-1,9%-2%. Quan trọng hơn, chỉ số CPI cốt lõi (không bao gồm thực phẩm tươi sống và năng lượng) hiện được dự báo ở mức 3%-2,2%-2,1% trong kỳ chính sách, tăng từ mức 2,8%-2%-2% ba tháng trước. Các yếu tố chính quyết định lạm phát cơ bản là xu hướng cải thiện khoảng cách sản lượng theo hướng tích cực và điều kiện thị trường lao động thắt chặt hơn dự kiến, một phần do tốc độ tăng trưởng tỷ lệ tham gia lực lượng lao động của phụ nữ và người cao tuổi giảm. Áp lực tăng lên đối với tiền lương và giá cả có thể mạnh hơn so với dự báo của khoảng cách sản lượng, do các doanh nghiệp trong nhiều ngành đã bắt đầu đối mặt với những hạn chế về nguồn cung lao động. Rủi ro đối với cả hoạt động kinh tế và giá cả nhìn chung cân bằng, nhưng Ngân hàng Nhật Bản (BoJ) đề cập đến hai rủi ro lạm phát tăng cao cụ thể: hành vi thiết lập tiền lương và giá cả của các doanh nghiệp và tác động của nó đến kỳ vọng lạm phát, cũng như sự phát triển trong tương lai của tỷ giá hối đoái và giá nhập khẩu. Nếu triển vọng về hoạt động kinh tế và giá cả nêu trên được hiện thực hóa, Ngân hàng Nhật Bản sẽ tiếp tục nâng lãi suất chính sách và điều chỉnh mức độ nới lỏng tiền tệ. Thị trường tiền tệ Nhật Bản hiện đã hoàn toàn dự đoán khả năng tăng lãi suất lên 1% tại cuộc họp tháng 6 và kỳ vọng lãi suất chính sách cuối năm sẽ nằm trong khoảng từ 1,25% đến 1,5%. Đường cong lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản (JGB) phẳng hơn sáng nay, với lợi suất kỳ hạn ngắn tăng nhẹ 3,4 điểm cơ bản trong khi lợi suất kỳ hạn dài vẫn đang trong giai đoạn điều chỉnh sau đợt bán tháo mạnh hồi đầu tuần (-3 điểm cơ bản). Điều đáng chú ý là Thống đốc Ngân hàng Nhật Bản (BoJ) Ueda tại cuộc họp báo cho biết BoJ sẽ duy trì hợp tác chặt chẽ với chính phủ trong việc quyết định có nên thực hiện các hoạt động mua trái phiếu ổn định hay không. Tỷ giá USD/JPY duy trì gần mức cao gần đây (158,75) bất chấp đồng USD suy yếu nói chung.
Tin tức và quan điểm
Lạm phát ở New Zealand trong quý 4 năm 2025 cao hơn dự kiến ở mức 0,6% so với quý trước và 3,1% so với cùng kỳ năm ngoái (tăng từ 3% trong quý 3) và vượt quá phạm vi mục tiêu 1-3% của Ngân hàng Dự trữ New Zealand. Đây là tốc độ tăng nhanh nhất kể từ quý 2 năm 2024. Mặc dù lạm phát đã giảm đáng kể so với mức đỉnh năm 2022, Cục Thống kê New Zealand cũng cho biết lạm phát đã tăng lên mỗi quý kể từ quý 4 năm 2024. Các yếu tố đóng góp lớn nhất vào lạm phát hàng năm là điện, thuế địa phương và tiền thuê nhà. Xét theo quý, việc tăng giá vé máy bay là một yếu tố quan trọng dẫn đến giá cả tăng cao. Lạm phát hàng hóa xuất khẩu tăng lên 0,7% so với quý trước. Giá hàng hóa không xuất khẩu tăng 0,6% so với quý trước. Kết quả quý 4 năm 2025 cũng cao hơn dự báo của Ngân hàng Dự trữ New Zealand vào tháng 11 (2,7% so với cùng kỳ năm ngoái). Tại cuộc họp đó, Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) vẫn cắt giảm lãi suất chính sách 25 điểm cơ bản xuống còn 2,25% với tỷ lệ 5-1, vì họ ưu tiên hỗ trợ sản lượng, ngay cả khi đã có những dấu hiệu phục hồi kinh tế bước đầu, mặc dù vẫn còn nhiều năng lực sản xuất dư thừa. Thị trường hiện dự báo sẽ có hai đợt tăng lãi suất 25 điểm cơ bản vào cuối năm nay. Mặc dù điều này có thể hơi sớm, nhưng lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 2 năm hôm nay đã tăng 5 điểm cơ bản (3,32%). Đồng đô la New Zealand hôm qua đã tăng mạnh so với đồng đô la Mỹ suy yếu nói chung và duy trì ở mức trên 0,59 NZD/USD (so với 0,57 một tuần trước).
Tăng trưởng khu vực tư nhân của Ấn Độ đã phục hồi sau khi mất đà vào cuối năm ngoái. Chỉ số PMI sản lượng tổng hợp tăng lên 59,5 (từ 57,8), với cả hoạt động dịch vụ (59,3) và sản lượng sản xuất (59,9) đều được cải thiện. Sự cải thiện này được hỗ trợ bởi việc tạo ra việc làm và sự phục hồi niềm tin kinh doanh. Đồng thời, tỷ lệ lạm phát chi phí đầu vào và giá thành sản phẩm tổng hợp vẫn ở mức vừa phải mặc dù tăng nhanh kể từ tháng 12. Về một chủ đề khác liên quan đến nền kinh tế Ấn Độ, Bloomberg sáng nay đăng một bài báo cho biết lượng dự trữ trái phiếu kho bạc Mỹ của Ấn Độ đã giảm xuống còn 174 tỷ USD, mức thấp nhất trong 5 năm, dẫn nguồn từ dữ liệu của chính phủ Mỹ được công bố tuần trước. Động thái này được cho là liên quan đến việc Ấn Độ và các quốc gia khu vực khác đa dạng hóa dự trữ của họ khỏi tài sản của Mỹ, bao gồm cả việc tăng tỷ lệ vàng trong dự trữ. Hành động của ngân hàng trung ương nhằm hỗ trợ đồng tiền địa phương cũng có thể đang được xem xét.
Tham khảo kế hoạch giao dịch VÀNG - TIỀN TỆ mới nhất hàng ngày tại TELEGRAM: Giao Lộ Đầu Tư
KBC Market Research Desk