Bản tin buổi sáng: Đồng Euro có thể giảm mạnh xuống mức 1.1300 nếu không giữ vững được trên mức hỗ trợ 1.1400.
Chỉ số Đô la tiếp tục tăng và có thể lên mức 101-101,50 trong khi Euro có thể giảm mạnh xuống 1,13 nếu không giữ vững trên mức hỗ trợ 1,14. Tỷ giá EUR/INR cần giữ trên mức 108 nếu không có thể giảm xuống 107,50-107.
Chỉ số Đô la tiếp tục tăng và có thể lên mức 101-101,50 trong khi Euro có thể giảm mạnh xuống 1,13 nếu không giữ vững trên mức hỗ trợ 1,14. Tỷ giá EUR/INR cần giữ trên mức 108 nếu không có thể giảm xuống 107,50-107. Tỷ giá EUR/JPY có thể giữ trong vùng 183-186 hiện tại. Tỷ giá USD/JPY đang giữ vững trên mức 161 và có thể sớm tăng lên 162. Tỷ giá USD/CNY có thể kiểm tra mức 6,78 trước khi giảm xuống 6,76/75. Đồng đô la Úc có vẻ giảm xuống 0,69 trong khi đồng bảng Anh đã giảm mạnh xuống dưới mức 1,3250 và cần bật tăng trở lại để tránh giảm thêm. Tỷ giá USD/INR có thể tăng cao hơn nhờ sức mạnh của Đô la và sự suy yếu của Euro. Có mức hỗ trợ quan trọng ở 94,15 và thấp hơn gần 94,05, có thể sẽ giữ vững.
Lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ đã phục hồi từ vùng hỗ trợ. Một đợt tăng mạnh tiếp theo có thể đẩy lợi suất lên cao hơn nữa. Lợi suất trái phiếu Đức đã bật tăng mạnh, vượt xa vùng hỗ trợ. Nếu duy trì được đà này, lợi suất có thể tăng thêm. Lợi suất trái phiếu chính phủ Ấn Độ kỳ hạn 10 năm vẫn ở mức thấp và ổn định. Có dư địa giảm thêm trước khi đảo chiều tăng trở lại.
Thị trường chứng khoán toàn cầu đang cho thấy xu hướng trái chiều. Chỉ số Dow Jones và DAX vẫn bị kìm hãm dưới các vùng kháng cự quan trọng và dễ bị điều chỉnh giảm xuống mức 51000-50000 và 24500-24000 tương ứng. Chỉ số Nifty cần duy trì trên mức 24000 để tiếp tục đà tăng lên 24400, nếu không có thể giảm xuống mức 23800-23600. Chỉ số Nikkei vẫn mạnh nhất trong số các chỉ số chính và có thể mở rộng đà tăng lên 73500-74000 nếu vượt qua mức 73000 một cách dứt khoát. Chỉ số Thượng Hải vẫn yếu trong ngắn hạn, nhưng nếu duy trì trên mức 4000, triển vọng chung vẫn tích cực với khả năng tăng lên 4150-4200.
Giá dầu thô tiếp tục chịu áp lực. Giá dầu Brent giao dịch dưới 85 USD và WTI dưới 80 USD, duy trì triển vọng giảm giá xuống mức 75-70 USD và 70-65 USD tương ứng. Giá vàng tiếp tục có vẻ dễ bị giảm xuống mức 4100-4000 USD trước khi có sự đảo chiều đáng kể. Giá bạc có thể tiếp tục giảm xuống mức 60 USD. Giá đồng đang tiến gần đến mức hỗ trợ quan trọng gần 6,25 USD, mức này cần được giữ vững để duy trì khả năng phục hồi lên mức 6,50 USD. Giá khí đốt tự nhiên vẫn dao động trong phạm vi hẹp và có khả năng sẽ giao dịch trong phạm vi rộng hơn 3,00-3,50 USD trong một thời gian.
Tham khảo kế hoạch giao dịch VÀNG - TIỀN TỆ mới nhất hàng ngày tại TELEGRAM: Giao Lộ Đầu Tư
Vikram Murarka